讲师[jiǎng shī] [讲 SƯ]Lưu từKhácngười hướng dẫn; giảng viênChữ trong từ讲jiǎngnói师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề讲究jiǎng jiuHSK 4chú trọng摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn导师dǎo shīHSK 7người hướng dẫn引导员yǐn dǎo yuánngười hướng dẫn指导员zhǐ dǎo yuánngười hướng dẫn辅导人fǔ dǎo rénngười hướng dẫn