指导员[zhǐ dǎo yuán] [指 导 员]Lưu từKhácngười hướng dẫn; huấn luyện viên; chỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân)Chữ trong từ指zhǐngón tay导dǎotruyền员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn导师dǎo shīHSK 7người hướng dẫn讲师jiǎng shīngười hướng dẫn引导员yǐn dǎo yuánngười hướng dẫn辅导人fǔ dǎo rénngười hướng dẫn