设计者[shè jì zhě] [设 计 者]Lưu từKhácnhà thiết kế; kiến trúc sư (của một dự án)Chữ trong từ设shèthiết lập计jìtính toán者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên设备shè bèiHSK 3thiết bị设立shè lìHSK 3thiết lập设计shè jìHSK 3thiết kế读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên设施shè shīHSK 4cơ sở vật chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:设计师shè jì shīHSK 6nhà thiết kế