设计规范[shè jì guī fàn] [设 计 规 范]Lưu từKháctiêu chuẩn thiết kế; quy định quy hoạchChữ trong từ设shèthiết lập计jìtính toán规guīcompa范fànmô hìnhTừ cùng chữ:规范guī fànHSK 3chuẩn mực设备shè bèiHSK 3thiết bị设立shè lìHSK 3thiết lập设计shè jìHSK 3thiết kế设施shè shīHSK 4cơ sở vật chất设置shè zhìHSK 4thiết lập模范mó fànHSK 5hình mẫu示范shì fànHSK 5trình diễn设想shè xiǎngHSK 5tưởng tượngXem thêm (3)