证券经营[zhèng quàn jīng yíng] [证 券 经 营]Lưu từKháckinh doanh cổ phiếu; môi giớiChữ trong từ证zhèngchứng chỉ券quànphiếu经jīngkinh điển营yíngtrạiTừ cùng chữ:经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân证人zhèng rénHSK 9nhân chứng运营yùn yíngHSK 9hoạt độngXem thêm (3)