证券行[zhèng quàn háng] [证 券 行]Lưu từKhác(HK, Tw) công ty chứng khoán; công ty môi giớiChữ trong từ证zhèngchứng chỉ券quànphiếu行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứngXem thêm (3)