证实礼[zhèng shí lǐ] [证 实 礼]Lưu từKháclễ thêm sứcChữ trong từ证zhèngchứng chỉ实shíthật礼lǐquàTừ cùng chữ:证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới典礼diǎn lǐHSK 5lễ证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)送礼sòng lǐHSK 6tặng quà彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坚信礼jiān xìn lǐlễ thêm sức (nghi thức Kitô giáo)