证明文件
[zhèng míng wén jiàn] [证 明 VĂN 件]
giấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu
旧版的身份证明文件已经作废。
jiù bǎn de shēn fèn zhèng míng wén jiàn yǐ jīng zuò fèi.Giấy tờ chứng minh nhân dân bản cũ đã mất hiệu lực.
请公司出具相关证明文件。
qǐng gōng sī chū jù xiāng guān zhèng míng wén jiàn.Xin công ty cấp các giấy tờ chứng nhận liên quan.
请准备好护照及相关身份证明文件。
qǐng zhǔn bèi hǎo hù zhào jí xiāng guān shēn fèn zhèng míng wén jiàn.Xin vui lòng chuẩn bị sẵn hộ chiếu và các giấy tờ chứng minh nhân thân liên quan.