评价分类[píng jià fēn lèi] [评 价 分 类]Lưu từKhácđánh giá và phân loạiChữ trong từ评píngthảo luận价jiàhóa trị (hóa học)分fēnphút类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại评价píng jiàHSK 3đánh giá种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại评估píng gūHSK 5đánh giá评论píng lùnHSK 5bình luận về之类zhī lèiHSK 6vân vân评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận评判píng pànHSK 8đánh giá (một cuộc thi)Xem thêm (3)