评审团[píng shěn tuán] [评 审 团]Lưu từKhácban giám khảo; hội đồng giám khảoChữ trong từ评píngthảo luận审shěnđiều tra团tuántrònTừ ghép:评审团特别奖píng shěn tuán tè bié jiǎngGiải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim VeniceTừ cùng chữ:评价píng jiàHSK 3đánh giá代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu评估píng gūHSK 5đánh giá评论píng lùnHSK 5bình luận về集团jí tuánHSK 5nhóm评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội评判píng pànHSK 8đánh giá (một cuộc thi)Xem thêm (3)