评审团特别奖[píng shěn tuán tè bié jiǎng] [评 审 团 特 别 奖]Lưu từKhácGiải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim VeniceChữ trong từ评píngthảo luận审shěnđiều tra团tuántròn特tèđặc biệt别biéđừng奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:评价píng jiàHSK 3đánh giá中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng评估píng gūHSK 5đánh giá评论píng lùnHSK 5bình luận về评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận过奖guò jiǎngHSK 7khen quá lời颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởngXem thêm (3)