识别证[shí bié zhèng] [识 别 证]Lưu từKhácthẻ nhận dạng (đeo trên dây đeo v.v.) (Đài Loan)Chữ trong từ识shíbiết别biéđừng证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước签证qiān zhèngHSK 5thị thực识字shí zìHSK 6biết chữ辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứng凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng求证qiú zhèngHSK 8tìm kiếm chứng cứ见证jiàn zhèngHSK 8chứng kiếnXem thêm (3)