识时达务[shí shí dá wù] [识 时 达 务]Lưu từKháchiểu chuyện; biết điềuChữ trong từ识shíbiết时shígiờ达dáđạt tới务wùcông việcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà业务yè wùHSK 5kinh doanh职务zhí wùHSK 5chức vụ常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyên识字shí zìHSK 6biết chữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:懂事dǒng shìHSK 7hiểu chuyện省事shěng shìHSK 8hiểu chuyện