词人墨客[cí rén mò kè] [词 NHÂN 墨 客]Lưu từKhác(thành ngữ) nhà văn; người giỏi ngôn từChữ trong từ词cítừ人rénNHÂNngười墨mòthỏi mực客kèkhách hàngTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)请客qǐng kèHSK 2mời tiệc顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng词汇cí huìHSK 4từ vựng乘客chéng kèHSK 5hành kháchXem thêm (3)