词法[cí fǎ] [词 法]Lưu từKháchình thái học (ngôn ngữ học); cấu tạo từ và biến tốChữ trong từ词cítừ法fǎpháp luậtTừ ghép:正词法zhèng cí fǎchính tả (ngôn ngữ học)构词法意识gòu cí fǎ yì shínhận thức cấu trúc từTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:构词学gòu cí xuéhình thái học (ngôn ngữ học)