词通达模型[cí tōng dá mó xíng] [词 通 达 模 型]Lưu từKhácmô hình truy cập từChữ trong từ词cítừ通tōngđi qua达dáđạt tới模móbắt chước型xíngkhuônTừ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại词汇cí huìHSK 4từ vựngXem thêm (3)