试水温[shì shuǐ wēn] [试 THỦY 温]Lưu từKhácthăm dò tình hìnhChữ trong từ试shìthử水shuǐTHỦYnước温wēnấmTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí试题shì tíHSK 3câu hỏi thi试验shì yànHSK 3thí nghiệm试卷shì juànHSK 4bài thi降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơn试图shì túHSK 5cố gắng高温gāo wēnHSK 5nhiệt độ cao低温dī wēnHSK 6nhiệt độ thấp试点shì diǎnHSK 6điểm thử nghiệmXem thêm (3)