试用品[shì yòng pǐn] [试 用 品]Lưu từKhácsản phẩm dùng thửChữ trong từ试shìthử用yòngsử dụng品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa试题shì tíHSK 3câu hỏi thi试验shì yànHSK 3thí nghiệm食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa试卷shì juànHSK 4bài thi试图shì túHSK 5cố gắng农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sảnXem thêm (3)