试用本[shì yòng běn] [试 用 本]Lưu từKhácbản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.); phiên bản dùng thửChữ trong từ试shìthử用yòngsử dụng本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản试题shì tíHSK 3câu hỏi thi试验shì yànHSK 3thí nghiệm试卷shì juànHSK 4bài thi剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh成本chéng běnHSK 5chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)Xem thêm (3)