试验性[shì yàn xìng] [试 验 性]Lưu từKhácmang tính thực nghiệmChữ trong từ试shìthử验yànkiểm tra性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính试题shì tíHSK 3câu hỏi thi试验shì yànHSK 3thí nghiệm积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực试卷shì juànHSK 4bài thi女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam试图shì túHSK 5cố gắngXem thêm (3)