诬告[wū gào] [诬 告]Lưu từKhácđổ oan; vu cáoChữ trong từ诬wūvu cáo告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo原告yuán gàoHSK 6nguyên đơn布告bù gàoHSK 6bản thông báo被告bèi gàoHSK 6bị cáo诬陷wū xiànHSK 6vu khốngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冤yuānHSK 9oan ức