语义分类[yǔ yì fēn lèi] [语 义 分 类]Lưu từKhácphân loại ngữ nghĩaChữ trong từ语yǔphương ngữ义yìcông lý分fēnphút类lèiloạiTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân同类tóng lèiHSK 9tương tự语气yǔ qìHSK 9giọng điệuXem thêm (1)