语无伦次[yǔ wú lún cì] [语 无 伦 次]Lưu từKháclời nói không mạch lạc; nói không đầu không đuôi (thành ngữ)Chữ trong từ语yǔphương ngữ无wúkhông có伦lúnmối quan hệ giữa người với người次cìtiếp theoTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ其次qí cìHSK 3tiếp theo多次duō cìHSK 4nhiều lần语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói再次zài cìHSK 5một lần nữa层次céng cìHSK 5tầngXem thêm (3)