语音意识[yǔ yīn yì shí] [语 音 意 识]Lưu từKhácnhận thức ngữ âmChữ trong từ语yǔphương ngữ音yīnâm thanh意yìý tưởng识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ常识cháng shíHSK 4kiến thức chung语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói意识yì shíHSK 5ý thức共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung结识jié shíHSK 8làm quen với aiXem thêm (3)