说不过去[shuō bu guò qù] [THUYẾT BẤT 过 去]Lưu từKháckhông thể biện minh; không thể chấp nhận đượcChữ trong từ说shuōTHUYẾTnói不bùBẤTkhông过guòbăng qua去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về说话shuō huàHSK 1nói进去jìn qùHSK 1đi vào说明shuō míngHSK 2giải thích过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mấtXem thêm (3)