说也奇怪[shuō yě qí guài] [THUYẾT 也 奇 怪]Lưu từKháckỳ lạ thay; thật kỳ lạ; lạ mà nóiChữ trong từ说shuōTHUYẾTnói也yě(phó từ) cũng奇qíkỳ lạ怪guàitráchTừ cùng chữ:说话shuō huàHSK 1nói说明shuō míngHSK 2giải thích奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ说服shuō fúHSK 4thuyết phục说不定shuō bu dìngHSK 4không thể nói chắc说法shuō faHSK 5cách nói说实话shuō shí huàHSK 6nói thật说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạXem thêm (3)