诽闻
[fěi wén] [诽 闻]
bê bối; tin đồn
新闻xīn wénHSK 2tin tức见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được丑闻chǒu wénHSK 7bê bối传闻chuán wénHSK 7tin đồn绯闻fēi wénHSK 7tin đồn tình ái诽谤fěi bàngHSK 7phỉ báng孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm骇人听闻hài rén tīng wénHSK 7sốc默默无闻mò mò wú wénHSK 8âm thầm không tiếng tăm