弊案[bì àn] [弊 案]Lưu từKhácbê bốiChữ trong từ弊bìtổn hại案àn(pháp lý) vụ việcTừ cùng chữ:图案tú ànHSK 4thiết kế方案fāng ànHSK 4kế hoạch答案dá ànHSK 4câu trả lời档案dàng ànHSK 6hồ sơ个案gè ànHSK 7trường hợp cá nhân弊病bì bìngHSK 7bệnh tật弊端bì duānHSK 7vấn đề hệ thống (đôi khi chỉ các hành vi tham nhũng)草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)破案pò ànHSK 8phá ánTừ cận nghĩa:丑闻chǒu wénHSK 7bê bối丑行chǒu xíngbê bối诽闻fěi wénbê bối