调和振动[tiáo hé zhèn dòng] [调 和 振 动]Lưu từKhácdao động điều hòaChữ trong từ调diàođiều chuyển和hé(nối hai danh từ) và振zhènrung动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:谐振动xié zhèn dòngdao động điều hòa (ví dụ: sóng âm)