调查员
[diào chá yuán] [调 查 员]
điều tra viên
经过长期走访,调查员弄清了该事件的底蕴。
jīng guò cháng qī zǒu fǎng, diào chá yuán nòng qīng le gāi shì jiàn de dǐ yùn.Qua việc phỏng vấn thực địa lâu dài, điều tra viên đã làm rõ được chân tướng sự việc.
[diào chá yuán] [调 查 员]
điều tra viên
经过长期走访,调查员弄清了该事件的底蕴。
jīng guò cháng qī zǒu fǎng, diào chá yuán nòng qīng le gāi shì jiàn de dǐ yùn.Qua việc phỏng vấn thực địa lâu dài, điều tra viên đã làm rõ được chân tướng sự việc.