调查团[diào chá tuán] [调 查 团]Lưu từKhácđội điều traChữ trong từ调diàođiều chuyển查chánghiên cứu团tuántrònTừ cùng chữ:调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm调动diào dòngHSK 5điều chuyển调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh调解tiáo jiěHSK 5hoà giải集团jí tuánHSK 5nhóm调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:考察队kǎo chá duìđội điều tra