调频[tiáo pín] [调 频]Lưu từKhácđiều chế tần số; FMChữ trong từ调diàođiều chuyển频píntần suấtTừ cùng chữ:调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm视频shì pínHSK 5video调动diào dòngHSK 5điều chuyển调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh调解tiáo jiěHSK 5hoà giải调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh调和tiáo héHSK 6hài hòaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:频率调制pín lǜ tiáo zhìđiều chế tần số