频率调制[pín lǜ tiáo zhì] [频 率 调 制]Lưu từKhácđiều chế tần sốChữ trong từ频píntần suất率lǜTỉ lệ, suất调diàođiều chuyển制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật频繁pín fánHSK 5thường xuyên频道pín dàoHSK 5tần số编制biān zhìHSK 6dệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:调频tiáo pínđiều chế tần số