谣言惑众[yáo yán huò zhòng] [谣 言 惑 众]Lưu từKhácđánh lừa công chúng bằng tin đồn; lừa dối người dân bằng dối tráChữ trong từ谣yáodân ca言yántừ惑huòlàm bối rối众zhòngđám đôngTừ cùng chữ:听众tīng zhòngHSK 3khán giả观众guān zhòngHSK 3khán giả大众dà zhòngHSK 4quần chúng群众qún zhòngHSK 5quần chúng公众gōng zhòngHSK 6công chúng出众chū zhòngHSK 7nổi bật当众dāng zhòngHSK 7trước công chúng民众mín zhòngHSK 8quần chúng谣言yáo yánHSK 9tin đồn