豆沙包[dòu shā bāo] [豆 沙 包]Lưu từKhácbánh bao nhân đậuChữ trong từ豆dòucây họ đậu沙shāhạt包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì皮包pí bāoHSK 3túi xách红包hóng bāoHSK 4bao lì xì豆腐dòu fuHSK 4đậu phụ打包dǎ bāoHSK 5gói背包bēi bāoHSK 5ba lô豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:豆蓉包dòu róng bāobánh bao nhân đậu