象征主义[xiàng zhēng zhǔ yì] [象 征 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa tượng trưngChữ trong từ象xiàngvoi征zhēngmời主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩaXem thêm (3)