负能量[fù néng liàng] [负 能 量]Lưu từKhácnăng lượng tiêu cực; sự tiêu cựcChữ trong từ负fùmang能néngcó thể量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sát负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)Xem thêm (3)