财务再保险[cái wù zài bǎo xiǎn] [财 务 再 保 险]Lưu từKháctái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")Chữ trong từ财cáitiền务wùcông việc再zàilại保bǎophòng thủ险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro财产cái chǎnHSK 4tài sản财富cái fùHSK 4sự giàu có财力cái lìHSK 7nguồn lực tài chính财务cái wùHSK 7công việc tài chính财政cái zhèngHSK 7tài chính (công)财物cái wùHSK 7tài sảnXem thêm (3)