责任事故[zé rèn shì gù] [责 任 事 故]Lưu từKháctai nạn xảy ra do sơ suấtChữ trong từ责zébổn phận任rènbổ nhiệm事shìviệc故gùvì thếTừ cùng chữ:事故shì gùHSK 3tai nạn责任zé rènHSK 3trách nhiệm变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờ缘故yuán gùHSK 6lý do世故shì guHSK 8lão luyện无故wú gùHSK 9không có nguyên nhân hay lý do责备zé bèiHSK 9khiển trách责怪zé guàiHSK 9trách mắng责任感zé rèn gǎnHSK 9tinh thần trách nhiệm