质量保障[zhì liàng bǎo zhàng] [质 量 保 障]Lưu từKhácđảm bảo chất lượng (QA)Chữ trong từ质zhìtính cách量liángđo保bǎophòng thủ障zhàngchặnTừ cùng chữ:质量zhì liàngHSK 4chất lượng屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong故障gù zhàngHSK 6sự cố保障bǎo zhàngHSK 7đảm bảo质地zhì dìHSK 9kết cấu质朴zhì pǔHSK 9đơn giản质疑zhì yíHSK 9đặt câu hỏi质问zhì wènHSK 9chất vấnTừ cận nghĩa:品保pǐn bǎođảm bảo chất lượng (QA)