贷款率[dài kuǎn lǜ] [贷 款 率]Lưu từKháclãi suất cho vayChữ trong từ贷dàicho vay lấy lãi款kuǎnmục率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)表率biǎo shuàiHSK 7tấm gương点击率diǎn jī lǜHSK 7tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)几率jī lǜHSK 8xác suấtXem thêm (3)