资料传送服务[zī liào chuán sòng fú wù] [资 料 传 送 服 务]Lưu từKhácdịch vụ truyền dữ liệuChữ trong từ资zītài nguyên料liàochất liệu传chuántruyền đạt送sònggửi服fúquần áo务wùcông việcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)Xem thêm (3)