资浅[zī qiǎn] [资 浅]Lưu từKhácthiếu kinh nghiệm; cấp dưới (nhân viên,...)Chữ trong từ资zītài nguyên浅qiǎncạnTừ cùng chữ:资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấp资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)搁浅gē qiǎnHSK 7mắc cạn (của tàu thuyền)资历zī lìHSK 9trình độXem thêm (3)Từ cận nghĩa:没经验méi jīng yànthiếu kinh nghiệm