没经验[méi jīng yàn] [没 经 验]Lưu từKhácthiếu kinh nghiệmChữ trong từ没méikhông经jīngkinh điển验yànkiểm traTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm没用méi yòngHSK 3vô dụng经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử tháchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:资浅zī qiǎnthiếu kinh nghiệm