赎罪日[shú zuì rì] [赎 罪 日]Lưu từKhácYom Kippur hoặc Ngày Lễ Chuộc Tội (lễ của người Do Thái)Chữ trong từ赎shúchuộc罪zuìtội日rìmặt trờiTừ ghép:赎罪日战争shú zuì rì zhàn zhēngcuộc chiến Yom Kippur tháng 10 năm 1973 giữa Israel và các nước láng…Từ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ今日jīn rìHSK 5hôm nay工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ明日míng rìHSK 6ngày mai近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày qua节假日jié jià rìHSK 6ngày nghỉ công cộngXem thêm (3)