赛车场[sài chē chǎng] [赛 车 场]Lưu từKhácđường đua ô tô; đường đua xe đạpChữ trong từ赛sàivượt hơn车chēxe场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ ghép:赛车场赛sài chē chǎng sàicuộc đua xe đạp trong sân vận độngTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả剧场jù chǎngHSK 3rạp hát市场shì chǎngHSK 3khu chợXem thêm (3)