赤胆忠心
[chì dǎn zhōng xīn] [赤 胆 忠 心]
nghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng; phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn
[chì dǎn zhōng xīn] [赤 胆 忠 心]
nghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng; phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn