走下坡路[zǒu xià pō lù] [走 下 坡 路]Lưu từKhácđi xuống dốc; suy tàn; sa sútChữ trong từ走zǒuđi下xiàxuống坡pōdốc路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắtXem thêm (3)