走亲戚[zǒu qīn qi] [走 亲 戚]Lưu từKhácđi thăm họ hàngChữ trong từ走zǒuđi亲qīncha mẹ戚qīhọ hàng thân thíchTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậu亲戚qīn qiHSK 8một người thân (tức quan hệ gia đình)走廊zǒu lángHSK 9hành lang走近zǒu jìnHSK 9tiếp cậnXem thêm (3)Ví dụ trong bài học过年我们去走亲戚。guò nián wǒ men qù zǒu qīn qi.Tết chúng tôi đi thăm họ hàng.