走来回[zǒu lái huí] [走 来 回]Lưu từKhácthực hiện một chuyến đi khứ hồi; một hành trình quay vềChữ trong từ走zǒuđi来láiđến回huíxoay vòngTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào收回shōu huíHSK 4lấy lại返回fǎn huíHSK 5trở về走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậu驳回bó huíHSK 7từ chốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:来回lái huíHSK 8thực hiện một chuyến đi khứ hồi